セット
setto
giọng máy của trình duyệt
セット nghĩa là bộ, ván.
Nghĩa của セット
Danh từ
- Bộ, ván.
Từ ghép có セット
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ set (of things); combo
- Danh từ setting up; preparing; arranging; placing; positioning
- Danh từ setting (hair)
- Danh từ set (in tennis, volleyball, etc.)
- Danh từ set (in a play, film, etc.); movie set
- Danh từ (television or radio) receiver
Câu hỏi thường gặp
セット nghĩa là gì?
セット (danh từ) nghĩa là bộ, ván.
セット đọc là gì?
セット đọc là セット (romaji: setto).