TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

セット

JLPT N3 từ thông dụng Trong 5.000 từ thông dụng nhất
setto giọng máy của trình duyệt

セット nghĩa là bộ, ván.

Nghĩa của セット

Danh từ

  1. Bộ, ván.

Từ ghép có セット

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ set (of things); combo
  • Danh từ setting up; preparing; arranging; placing; positioning
  • Danh từ setting (hair)
  • Danh từ set (in tennis, volleyball, etc.)
  • Danh từ set (in a play, film, etc.); movie set
  • Danh từ (television or radio) receiver

Câu hỏi thường gặp

セット nghĩa là gì?

セット (danh từ) nghĩa là bộ, ván.

セット đọc là gì?

セット đọc là セット (romaji: setto).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.