TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

スフィンクス

từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
sufinkusu giọng máy của trình duyệt

スフィンクス nghĩa là nhân sư.

Nghĩa của スフィンクス

Danh từ

  1. Nhân sư.

Cách viết khác: 獅子女

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ sphinx

Câu hỏi thường gặp

スフィンクス nghĩa là gì?

スフィンクス (danh từ) nghĩa là nhân sư.

スフィンクス đọc là gì?

スフィンクス đọc là スフィンクス (romaji: sufinkusu).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.