Từ tiếng Nhật có cách đọc thuộc hàng さ — trang 42
8.321 mục từ có cách đọc bắt đầu bằng hàng さ, xếp theo cách đọc.
Danh sách — trang 42/42
- セメントxi măng
- セラピストngười trị liệu, nhà trị liệu
- セラピー
- セラミック
- セラミックス
- セラー
- セリアック病セリアックびょうXê-li-ác
- セリウムxeri
- セル
- セルシウスđộ celsius, độ bách phân
- セルビアXéc-bi
- セルビア共和国セルビアきょうわこくcộng hòa Serbia
- セルビア語セルビアごTiếng xéc-bi
- セルビア人セルビアじんNgười xéc-bi
- セルフtự phục vụ
- セルフィーtự sướng, ảnh tự sướng, ảnh tự chụp
- セルフォンđiện thoại di động, điện thoại cầm tay, di động
- セルフコントロールsự tự chủ
- セルフサービスtự phục vụ
- セルロイド
- セレクション
- セレクト
- セレナーデ
- セレブ
- セレブリティー
- セレモニー
- セロテープbăng dính, băng dán
- セロハンテープbăng dính, băng dán
- セロリcần tây
- センサーcảm biến
- センス
- センズリsự thủ dâm
- センセーショナル
- センセーション
- センタリング
- センターtrung tâm, điểm giữa
- センチxentimét
- センチメンタルđa cảm
- センチメートルXen-ti-mét, xăng-ti-mét
- センテンスcâu
- セントphần trăm
- セントthánh
- セントキッツネイビスXanh Kít và Nê-vít
- セントクリストファーネイビスXanh Kít và Nê-vít
- セントビンセントグレナディーンXanh Vin-xen và Grê-na-din
- セントルシア
- セージ
- セーターáo len
- セーフan toàn
- セーフティードライブ
- セーブ
- セーラーthuỷ thủ, lính thuỷ
- セーラー服セーラーふく
- セールsự hạ giá
- セールス
- セールスマンngười bán hàng
- ゼウスDớt
- ゼカリヤ書ゼカリヤしょ
- ゼネコン
- ゼネストtổng đình công
- ゼネラルマネージャー
- ゼブbò u, bò zebu
- ゼミlớp seminar, nhóm nghiên cứu
- ゼミナールxêmina
- ゼラチン
- ゼリーrau câu, thạch
- 0ゼロkhông
- ゼロ和ゲームゼロわゲームTrò chơi có tổng bằng không
- ゼロサムゲームTrò chơi có tổng bằng không
- ゼロックス
- ソ
- ソ連ソれんLiên Xô, Liên bang Xô viết
- ソウル
- ソサイエティ
- ソジュ
- ソックス
- ソックパペットrối, con rối
- ソナタ
- ソニックブームtiếng nổ siêu thanh
- ソビエトxô viết
- ソビエト社会主義共和国ソビエトしゃかいしゅぎきょうわこくCộng hòa xã hội chủ nghĩa xô viết
- ソビエト社会主義共和国連邦ソビエトしゃかいしゅぎきょうわこくれんぽう
- ソビエト連邦ソビエトれんぽうLiên Xô, Liên bang Xô viết
- ソファđi văng, trường kỷ
- ソフィアSách Phi Á
- ソフトphần mềm, phần ứng dụng
- ソフトウェアphần mềm, phần ứng dụng
- ソフトウェア工学ソフトウェアこうがくcông nghệ phần mềm
- ソフトウェアエンジニアkỹ sư phần mềm
- ソフトドリンクnước ngọt có ga, nước ngọt, đồ uống không cồn
- ソフトパワーquyền lực mềm
- ソフトボールbóng mềm
- ソフホーズnông trường quốc doanh
- ソプラノ
- ソマリアXô-ma-li
- ソユーズ
- ソラリアムnhà tắm nắng
- ソリスト
- ソル
- ソルガムmộc mạch, cao lương
- ソロ
- ソロモン諸島ソロモンしょとうXô-lô-môn, quần đảo xô-lô-môn
- ソング
- ソーイングセット
- ソーシャルディスタンスkhoảng cách xã hội, khoảng cách xã giao
- ソーシャルネットワークmạng lưới xã hội
- ソーシャルメディアtruyền thông xã hội
- ソーシャルワーカー
- ソースxốt, nước chấm
- ソースコードmã nguồn
- ソースパンcái soong, cái nồi, cái xoong
- ソーセージxúc xích
- ソーダ
- ソーダ水ソーダすいnước có ga
- ソープ
- ソープランド
- ソーラー
- ソーラーパネルtấm quang năng
- ゾロアスター教ゾロアスターきょうhỏa giáo, Bái hỏa giáo
- ゾンビthây ma
- ゾーン