スリングショット
suringushotto
giọng máy của trình duyệt
スリングショット nghĩa là ná.
Nghĩa của スリングショット
Danh từ
- Ná.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ slingshot
Câu hỏi thường gặp
スリングショット nghĩa là gì?
スリングショット (danh từ) nghĩa là ná.
スリングショット đọc là gì?
スリングショット đọc là スリングショット (romaji: suringushotto).