スリー
surī
giọng máy của trình duyệt
スリー nghĩa là ba.
Nghĩa của スリー
Danh từ
- Ba, số ba.
Từ ghép có スリー
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ three
- Danh từ three-turn
Câu hỏi thường gặp
スリー nghĩa là gì?
スリー (danh từ) nghĩa là ba.
スリー đọc là gì?
スリー đọc là スリー (romaji: surī).