スパーテル
supāteru
giọng máy của trình duyệt
スパーテル nghĩa là que phết.
Nghĩa của スパーテル
Danh từ
- Dao bay, que phết.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ (laboratory) spatula
Câu hỏi thường gặp
スパーテル nghĩa là gì?
スパーテル (danh từ) nghĩa là que phết.
スパーテル đọc là gì?
スパーテル đọc là スパーテル (romaji: supāteru).