TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

セネガル

tên riêng
senegaru giọng máy của trình duyệt

セネガル nghĩa là Xê-nê-gan.

Nghĩa của セネガル

Danh từ riêng

  1. Xê-nê-gan.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Senegal

Câu hỏi thường gặp

セネガル nghĩa là gì?

セネガル (danh từ riêng) nghĩa là Xê-nê-gan.

セネガル đọc là gì?

セネガル đọc là セネガル (romaji: senegaru).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.