TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

ズボン

JLPT N5 từ thông dụng Trong 3.000 từ thông dụng nhất
zubon giọng máy của trình duyệt

ズボン nghĩa là quần, quần lót dài.

Nghĩa của ズボン

Danh từ

  1. Quần, quần lót dài.

Cách viết khác: 洋袴, 段袋

Câu ví dụ với ズボン

  • 体重がずいぶん減ったのでズボンがとても緩い。 quần của tôi rộng vì tôi sụt nhiều ký.Tatoeba #137983

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ trousers; pants

Câu hỏi thường gặp

ズボン nghĩa là gì?

ズボン (danh từ) nghĩa là quần, quần lót dài.

ズボン đọc là gì?

ズボン đọc là ズボン (romaji: zubon).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.