スポーツ
スポーツ nghĩa là thể thao, môn thể thao.
Nghĩa của スポーツ
Danh từ
- Thể thao.
- Môn thể thao.
Từ ghép có スポーツ
Câu ví dụ với スポーツ
- スポーツは好きですか。 Bạn có thích chơi thể thao không?Tatoeba #214334
- 日本で一番人気のあるスポーツは何だと思いますか。 Bạn nghĩ môn thể thao nào được ưa chuộc nhất tại Nhật Bản?Tatoeba #122744
- ボクシングやホッケーのようなスポーツは好きではない。 Tôi không thích các môn thể thao như là boxing hay là khúc côn cầu.Tatoeba #196403
- 私はスポーツより音楽の方が好きだ。 Tôi thích âm nhạc hơn là thể thao. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #160485
- サッカーはとてもいいスポーツだと思います。 Theo ý tôi, đá banh là môn thể thao tuyệt vời. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #216809
- スポーツということになると、ジョンはたいしたものだ。 Nói đến thể thao thì John rất giỏi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #214350
- スポーツということになると、ジョンは非常に優れている。 Nói đến thể thao thì John rất giỏi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #214349
- より温暖な気候の中でゴルフやテニスといったスポーツを楽しもうとサンベルトへ引っ越す退職者も多い。 Nhiều người đã nghỉ hưu chuyển đến vùng Sunbelt để có thể thưởng thức các môn thể thao như gôn hay quần vợt ở vùng khí hậu ôn hòa hơn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #192713
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ sport; sports
Câu hỏi thường gặp
スポーツ nghĩa là gì?
スポーツ (danh từ) nghĩa là thể thao, môn thể thao.
スポーツ đọc là gì?
スポーツ đọc là スポーツ (romaji: supōtsu).