Từ tiếng Nhật có cách đọc thuộc hàng さ — trang 40
8.321 mục từ có cách đọc bắt đầu bằng hàng さ, xếp theo cách đọc.
Danh sách — trang 40/42
- スカウト
- スカッシュbóng quần
- スカモルツァScamorza
- スカラシップ
- スカラベbọ hung
- スカラーvô hướng, đại lượng vô hướng
- スカラー積スカラーせきtích vô hướng
- スカル
- スカンクchồn hôi
- スカンジウム
- スカンジナビアXcan-đi-na-vi
- スカートváy
- スカーフkhăn choàng cổ, khăn quàng cổ
- スカーレット
- スキッパー
- スキャナー
- スキャン
- スキャンダラス
- スキャンダルvụ bê bối, vụ tai tiếng
- スキューバlặn có bình khí
- スキューバダイビングlặn có bình khí
- スキンda, da thuộc
- スキンケア
- スキンシップ
- スキンヘッドgã đầu trọc
- スキーván trượt tuyết, trượt tuyết
- スキーヤーngười trượt tuyết
- スクイズ
- スクエア
- スクショảnh chụp màn hình, hình chụp màn hình
- スクラップ
- スクラム
- スクランブル
- スクリプター
- スクリプト
- スクリュー
- スクリュードライバーchìa vít, tuộc vít
- スクリーンmàn hình, màn chiếu
- スクリーンショットảnh chụp màn hình, hình chụp màn hình
- スクリーンセーバー
- スクリーンプレー
- スクロールcuộn, cuốn
- スクロールバーthanh trượt
- スクロールホイールcon lăn chuột, cuộn chuột
- スクーターxe xcutơ, xe tay ga
- スクープ
- スクールtrường học
- スケジュールlịch trình, thời gian biểu
- スケッチphác hoạ
- スケッチブック
- スケーターngười trượt băng
- スケーティング
- スケートtrượt băng
- スケート靴スケートぐつ
- スケートボードván trượt
- スケートリンク
- スケープゴートbia đỡ đạn
- スケール
- スコアsố điểm
- スコアボード
- スコッチ
- スコットランドTô Cách Lan, Scôtlen
- スコップmai, xẻng
- スコピエXcốp-pi-ê
- スコラ学スコラがくtriết học kinh viện, triết học sĩ lâm
- スコーカー
- スコープ
- スコール
- ススキcây chè vè
- スズメバチong bắp cày
- スタイyếm dãi
- スタイミー
- スタイリスト
- スタイリング
- スタイルdáng người, vóc dáng, kiểu
- スタグフレーションđình lạm
- スタジアムsân vận động
- スタジオtrường quay
- スタッフ
- スタッフロールdanh đề
- スタブ
- スタミナ
- スタメン
- スタン
- スタンガンsúng gây choáng
- スタンス
- スタンダードtrình độ, tiêu chuẩn
- スタントマンdiễn viên đóng thế
- スタンドkhán đài, quầy, sạp
- スタンフォード
- スタンプ
- スターdấu sao
- スターウォーズChiến tranh giữa các vì sao
- スターズアンドストライプス
- スターターBộ khởi động động cơ
- スタートbắt đầu
- スタートライン
- スターバースト銀河スターバーストぎんが
- スターフルーツkhế
- スターリニズムChủ nghĩa xít ta lin
- スターリン主義スターリンしゅぎChủ nghĩa xít ta lin
- スターリングエンジン
- スチュワーデスNữ tiếp viên hàng không
- スチーム
- スチール
- スツールghế đẩu
- スティック
- スティックパンbánh mì que
- スティルトンPho mát Stilton
- スティンガー
- ステイルメイトhết nước đi
- ステッカーnhãn
- ステッキgậy
- ステップbước
- ステビアcúc ngọt
- ステルス
- ステレオâm thanh nổi, dàn âm thanh
- ステレオタイプ
- ステロイド
- ステンシルgiấy xtăngxin, khuôn tô
- ステンドグラス
- ステンレスI-nốc
- ステンレス鋼ステンレスこうI-nốc
- ステンレススチールI-nốc
- ステーキbít tết
- ステーション
- ステージsân khấu, buổi biểu diễn, giai đoạn
- ステータス
- ステートtrạng thái
- ステートアマ
- ステートメント
- ステープラーdập ghim
- ステープルghim
- ストđình công, làm reo
- ストアcửa hàng
- ストイチズム
- ストイック
- ストッキングtất da, tất dài
- ストック
- ストックホルムTốc Hàm
- ストッパーnút
- ストップdừng, ngừng
- ストップウォッチđồng hồ đếm giờ, đồng hồ bấm giờ
- ストライカー
- ストライキđình công
- ストライク
- ストライプ
- ストラップ
- ストラディバリ
- ストリッパーvũ công thoát y
- ストリップđiệu múa thoát y, thoát y vũ
- ストリップショーđiệu múa thoát y, thoát y vũ
- ストリング
- ストリーカー
- ストリートđường, đường phố, phố
- ストリートフードmón ăn đường phố, thức ăn đường phố
- ストレスcăng thẳng
- ストレッチ
- ストレッチャーcáng, băng ca
- ストレリチア
- ストレンジクォークquark lạ, quắc lạ
- ストレートthẳng, thẳng thắn
- ストロベリーquả dâu tây
- ストロボ
- ストロンチウム
- ストローống hút
- ストローク
- ストーカー
- ストーブbếp lò, lò, bếp
- ストーム
- ストーリーchuyện, tự sự
- ストール
- ストール
- ストーンウォッシュ
- スナイパーxạ thủ bắn tỉa
- スナック
- スナックバーhàng giải khát, quán điểm tâm
- スナッチ
- スナップ
- スニーカー
- スヌーカーbi da
- スネーク
- スノー
- スノーグローブquả cầu tuyết
- スノーボート
- スノーボード
- スバ
- スバル
- スパイgián điệp
- スパイ行為スパイこういhoạt động tình báo
- スパイ罪スパイざい
- スパイウェアphần mềm gián điệp
- スパイク
- スパイシーcay
- スパイスgia vị
- スパイダーnhện, nhền nhện
- スパイラルxoắn ốc
- スパゲティ
- スパコンsiêu máy tính
- スパッツ