TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

スペシャル

từ thông dụng
supesharu giọng máy của trình duyệt

スペシャル nghĩa là giảm giá đặc biệt.

Nghĩa của スペシャル

Tính từ đuôi na

  1. Giảm giá đặc biệt.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ đuôi na special
  • Danh từ TV special

Câu hỏi thường gặp

スペシャル nghĩa là gì?

スペシャル (tính từ đuôi na) nghĩa là giảm giá đặc biệt.

スペシャル đọc là gì?

スペシャル đọc là スペシャル (romaji: supesharu).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.