セカント
sekanto
giọng máy của trình duyệt
セカント nghĩa là hàm sec.
Nghĩa của セカント
Danh từ
- Hàm sec.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ secant (trigonometric function)
Câu hỏi thường gặp
セカント nghĩa là gì?
セカント (danh từ) nghĩa là hàm sec.
セカント đọc là gì?
セカント đọc là セカント (romaji: sekanto).