TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

スーツケース

JLPT N4 từ thông dụng Trong 3.000 từ thông dụng nhất
sūtsukēsu giọng máy của trình duyệt

スーツケース nghĩa là va li, rương hành lý.

Nghĩa của スーツケース

Danh từ

  1. Va li, rương hành lý.

Câu ví dụ với スーツケース

  • わたし一人ではこのスーツケースを運べない。 Một mình tôi không thể bê cái vali này được.Tatoeba #162039
  • 私は彼にスーツケースをその部屋に運んでもらった。 Tôi đã nhờ anh ấy xách va-li vào căn phòng đó.Tatoeba #154259
  • 私はスーツケースを部屋に運んでもらった。 Tôi đã nhờ người mang vali của tôi về phòng mình. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #160576

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ suitcase

Câu hỏi thường gặp

スーツケース nghĩa là gì?

スーツケース (danh từ) nghĩa là va li, rương hành lý.

スーツケース đọc là gì?

スーツケース đọc là スーツケース (romaji: sūtsukēsu).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.