スーツケース
スーツケース nghĩa là va li, rương hành lý.
Nghĩa của スーツケース
Danh từ
- Va li, rương hành lý.
Câu ví dụ với スーツケース
- わたし一人ではこのスーツケースを運べない。 Một mình tôi không thể bê cái vali này được.Tatoeba #162039
- 私は彼にスーツケースをその部屋に運んでもらった。 Tôi đã nhờ anh ấy xách va-li vào căn phòng đó.Tatoeba #154259
- 私はスーツケースを部屋に運んでもらった。 Tôi đã nhờ người mang vali của tôi về phòng mình. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #160576
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ suitcase
Câu hỏi thường gặp
スーツケース nghĩa là gì?
スーツケース (danh từ) nghĩa là va li, rương hành lý.
スーツケース đọc là gì?
スーツケース đọc là スーツケース (romaji: sūtsukēsu).