セクト
sekuto
giọng máy của trình duyệt
セクト nghĩa là giáo phái.
Nghĩa của セクト
Danh từ
- Giáo phái.
Từ liên quan với セクト
Từ ghép có セクト
- セクト主義 — Chủ nghĩa bè phái.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ sect
- Danh từ faction
Câu hỏi thường gặp
セクト nghĩa là gì?
セクト (danh từ) nghĩa là giáo phái.
セクト đọc là gì?
セクト đọc là セクト (romaji: sekuto).