TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

セクト

sekuto giọng máy của trình duyệt

セクト nghĩa là giáo phái.

Nghĩa của セクト

Danh từ

  1. Giáo phái.

Từ liên quan với セクト

Từ ghép có セクト

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ sect
  • Danh từ faction

Câu hỏi thường gặp

セクト nghĩa là gì?

セクト (danh từ) nghĩa là giáo phái.

セクト đọc là gì?

セクト đọc là セクト (romaji: sekuto).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.