セカンド
từ thông dụng
sekando
giọng máy của trình duyệt
セカンド nghĩa là chốt hai.
Nghĩa của セカンド
Danh từ
- Chốt hai.
Từ liên quan với セカンド
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ second
- Danh từ second base; second baseman
- Danh từ second (gear)
- Danh từ second (time unit)
- Danh từ second (in boxing, etc.); assistant
Câu hỏi thường gặp
セカンド nghĩa là gì?
セカンド (danh từ) nghĩa là chốt hai.
セカンド đọc là gì?
セカンド đọc là セカンド (romaji: sekando).