TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

セカンド

từ thông dụng
sekando giọng máy của trình duyệt

セカンド nghĩa là chốt hai.

Nghĩa của セカンド

Danh từ

  1. Chốt hai.

Từ liên quan với セカンド

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ second
  • Danh từ second base; second baseman
  • Danh từ second (gear)
  • Danh từ second (time unit)
  • Danh từ second (in boxing, etc.); assistant

Câu hỏi thường gặp

セカンド nghĩa là gì?

セカンド (danh từ) nghĩa là chốt hai.

セカンド đọc là gì?

セカンド đọc là セカンド (romaji: sekando).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.