TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

スピードを出(だ)す

スピードをだすsupīdōdasu giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 出 xuất

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của スピードを出す

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Cụm từ to go fast; to drive fast; to speed

Cách chia của スピードを出す

Thể lịch sự (ます)スピードを出します
Thể てスピードを出して
Quá khứ (た)スピードを出した
Phủ định (ない)スピードを出さない
Khả năngスピードを出せる
Ý chí (よう)スピードを出そう
Điều kiện (ば)スピードを出せば
Bị độngスピードを出される
Sai khiếnスピードを出させる
Mệnh lệnhスピードを出せ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.