セコンド
sekondo
giọng máy của trình duyệt
セコンド nghĩa là phụ tá.
Nghĩa của セコンド
Danh từ
- (người) phụ tá.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ second (time unit)
- Danh từ assistant; helper; second; trainer
Câu hỏi thường gặp
セコンド nghĩa là gì?
セコンド (danh từ) nghĩa là phụ tá.
セコンド đọc là gì?
セコンド đọc là セコンド (romaji: sekondo).