スパム
từ thông dụng
supamu
giọng máy của trình duyệt
スパム nghĩa là thư rác.
Nghĩa của スパム
Danh từ
- Thư rác.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ Spam (canned luncheon meat)
- Danh từ spam (unsolicited email messages)
Câu hỏi thường gặp
スパム nghĩa là gì?
スパム (danh từ) nghĩa là thư rác.
スパム đọc là gì?
スパム đọc là スパム (romaji: supamu).