TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

スパム

từ thông dụng
supamu giọng máy của trình duyệt

スパム nghĩa là thư rác.

Nghĩa của スパム

Danh từ

  1. Thư rác.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Spam (canned luncheon meat)
  • Danh từ spam (unsolicited email messages)

Câu hỏi thường gặp

スパム nghĩa là gì?

スパム (danh từ) nghĩa là thư rác.

スパム đọc là gì?

スパム đọc là スパム (romaji: supamu).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.