TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

スペイン

từ thông dụngtên riêng Trong 3.000 từ thông dụng nhất
supein giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TÂY BAN NHA 西 tây·班 ban·牙 nha

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tây ban nha” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

スペイン nghĩa là tây ban nha, y pha nho.

Nghĩa của スペイン

Danh từ riêng

  1. Tây Ban Nha, Y Pha Nho. (từ Hán Việt tương đồng)

Cách viết khác: 西班牙

Từ ghép có スペイン

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Spain

Câu hỏi thường gặp

スペイン nghĩa là gì?

スペイン (danh từ riêng) nghĩa là tây ban nha, y pha nho.

スペイン đọc là gì?

スペイン đọc là スペイン (romaji: supein).

Âm Hán Việt của スペイン là gì?

Âm Hán Việt của スペイン là "tây ban nha". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.