スライダー
từ thông dụng
suraidā
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của スライダー
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ slider
- Danh từ slider (e.g. volume control)
- Danh từ slide (e.g. water slide, playground slide)
- Danh từ slider (of a zipper)
- Danh từ slider (sandwich)
Cách viết khác: スライダ