TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

スポーツドリンク

supōtsudorinku giọng máy của trình duyệt

スポーツドリンク nghĩa là nước uống thể thao.

Nghĩa của スポーツドリンク

Danh từ

  1. Nước uống thể thao.

Cách viết khác: スポーツ・ドリンク

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ sports drink

Câu hỏi thường gặp

スポーツドリンク nghĩa là gì?

スポーツドリンク (danh từ) nghĩa là nước uống thể thao.

スポーツドリンク đọc là gì?

スポーツドリンク đọc là スポーツドリンク (romaji: supōtsudorinku).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.