スピン
từ thông dụng
supin
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của スピン
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ spin; rotation
- Danh từ spin (in PR, politics, etc.)
- Danh từ ribbon bookmark (attached to the binding)