TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

スパーク

từ thông dụng
supāku giọng máy của trình duyệt

スパーク nghĩa là tia lửa.

Nghĩa của スパーク

Danh từ

  1. Tia lửa.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ spark

Câu hỏi thường gặp

スパーク nghĩa là gì?

スパーク (danh từ) nghĩa là tia lửa.

スパーク đọc là gì?

スパーク đọc là スパーク (romaji: supāku).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.