スパーク
từ thông dụng
supāku
giọng máy của trình duyệt
スパーク nghĩa là tia lửa.
Nghĩa của スパーク
Danh từ
- Tia lửa.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ spark
Câu hỏi thường gặp
スパーク nghĩa là gì?
スパーク (danh từ) nghĩa là tia lửa.
スパーク đọc là gì?
スパーク đọc là スパーク (romaji: supāku).