TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

スワジランド

tên riêng
suwajirando giọng máy của trình duyệt

スワジランド nghĩa là Xoa-di-len.

Nghĩa của スワジランド

Danh từ riêng

  1. Xoa-di-len.

Từ liên quan với スワジランド

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Swaziland

Câu hỏi thường gặp

スワジランド nghĩa là gì?

スワジランド (danh từ riêng) nghĩa là Xoa-di-len.

スワジランド đọc là gì?

スワジランド đọc là スワジランド (romaji: suwajirando).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.