TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

スロベニア

từ thông dụngtên riêng
surobenia giọng máy của trình duyệt

スロベニア nghĩa là Xlô-ven-ni-a.

Nghĩa của スロベニア

Danh từ riêng

  1. Xlô-ven-ni-a.

Cách viết khác: スロヴェニア

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Slovenia

Câu hỏi thường gặp

スロベニア nghĩa là gì?

スロベニア (danh từ riêng) nghĩa là Xlô-ven-ni-a.

スロベニア đọc là gì?

スロベニア đọc là スロベニア (romaji: surobenia).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.