スリッパ
JLPT N5 từ thông dụng
surippa
giọng máy của trình duyệt
スリッパ nghĩa là dép lê.
Nghĩa của スリッパ
Danh từ
- Dép lê.
Cách viết khác: スリッパー
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ slipper; slippers
Câu hỏi thường gặp
スリッパ nghĩa là gì?
スリッパ (danh từ) nghĩa là dép lê.
スリッパ đọc là gì?
スリッパ đọc là スリッパ (romaji: surippa).