スリーブ
surību
giọng máy của trình duyệt
スリーブ nghĩa là tay áo.
Nghĩa của スリーブ
Danh từ
- Tay áo.
Cách viết khác: スリーヴ
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ sleeve
Câu hỏi thường gặp
スリーブ nghĩa là gì?
スリーブ (danh từ) nghĩa là tay áo.
スリーブ đọc là gì?
スリーブ đọc là スリーブ (romaji: surību).