TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

スリーブ

surību giọng máy của trình duyệt

スリーブ nghĩa là tay áo.

Nghĩa của スリーブ

Danh từ

  1. Tay áo.

Cách viết khác: スリーヴ

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ sleeve

Câu hỏi thường gặp

スリーブ nghĩa là gì?

スリーブ (danh từ) nghĩa là tay áo.

スリーブ đọc là gì?

スリーブ đọc là スリーブ (romaji: surību).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.