TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

スプーン

JLPT N5 từ thông dụng
supūn giọng máy của trình duyệt

スプーン nghĩa là thìa.

Nghĩa của スプーン

Danh từ

  1. Thìa.

Cách viết khác: スプン

Từ ghép có スプーン

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ spoon
  • Danh từ spoon lure

Câu hỏi thường gặp

スプーン nghĩa là gì?

スプーン (danh từ) nghĩa là thìa.

スプーン đọc là gì?

スプーン đọc là スプーン (romaji: supūn).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.