TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

スロバキア共和国(きょうわこく)

tên riêng
スロバキアきょうわこくsurobakiakyōwakoku giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 共 cộng·和 hòa·国 quốc

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

スロバキア共和国 nghĩa là cộng hòa Slovakia.

Nghĩa của スロバキア共和国

Danh từ riêng

  1. Cộng hòa Slovakia.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Slovak Republic

Câu hỏi thường gặp

スロバキア共和国 nghĩa là gì?

スロバキア共和国 (danh từ riêng) nghĩa là cộng hòa Slovakia.

スロバキア共和国 đọc là gì?

スロバキア共和国 đọc là スロバキアきょうわこく (romaji: surobakiakyōwakoku).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.