TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

セオドライト

seodoraito giọng máy của trình duyệt

セオドライト nghĩa là máy kinh vĩ.

Nghĩa của セオドライト

Danh từ

  1. Máy kinh vĩ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ theodolite

Câu hỏi thường gặp

セオドライト nghĩa là gì?

セオドライト (danh từ) nghĩa là máy kinh vĩ.

セオドライト đọc là gì?

セオドライト đọc là セオドライト (romaji: seodoraito).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.