TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

スローガン

từ thông dụng
surōgan giọng máy của trình duyệt

スローガン nghĩa là khẩu hiệu.

Nghĩa của スローガン

Danh từ

  1. Khẩu hiệu.

Câu ví dụ với スローガン

  • このスローガンは国民を奮い立たせる意図で作られた。 Câu khẩu hiệu được thiết kế để khuấy động mọi người. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #223613

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ slogan

Câu hỏi thường gặp

スローガン nghĩa là gì?

スローガン (danh từ) nghĩa là khẩu hiệu.

スローガン đọc là gì?

スローガン đọc là スローガン (romaji: surōgan).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.