セキュリティ
từ thông dụng
sekyuriti
giọng máy của trình duyệt
セキュリティ nghĩa là an toàn.
Nghĩa của セキュリティ
Danh từ
- An toàn.
Cách viết khác: セキュリティー
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ security
Câu hỏi thường gặp
セキュリティ nghĩa là gì?
セキュリティ (danh từ) nghĩa là an toàn.
セキュリティ đọc là gì?
セキュリティ đọc là セキュリティ (romaji: sekyuriti).