TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

スペースシャトル

từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
supēsushatoru giọng máy của trình duyệt

スペースシャトル nghĩa là tàu con thoi.

Nghĩa của スペースシャトル

Danh từ

  1. Tàu con thoi.

Cách viết khác: スペース・シャトル

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ space shuttle

Câu hỏi thường gặp

スペースシャトル nghĩa là gì?

スペースシャトル (danh từ) nghĩa là tàu con thoi.

スペースシャトル đọc là gì?

スペースシャトル đọc là スペースシャトル (romaji: supēsushatoru).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.