スペースシャトル
từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
supēsushatoru
giọng máy của trình duyệt
スペースシャトル nghĩa là tàu con thoi.
Nghĩa của スペースシャトル
Danh từ
- Tàu con thoi.
Cách viết khác: スペース・シャトル
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ space shuttle
Câu hỏi thường gặp
スペースシャトル nghĩa là gì?
スペースシャトル (danh từ) nghĩa là tàu con thoi.
スペースシャトル đọc là gì?
スペースシャトル đọc là スペースシャトル (romaji: supēsushatoru).