TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

スポーツマン

từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
supōtsuman giọng máy của trình duyệt

スポーツマン nghĩa là vận động viên, nhà thể thao.

Nghĩa của スポーツマン

Danh từ

  1. Vận động viên, nhà thể thao.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ sportsman

Câu hỏi thường gặp

スポーツマン nghĩa là gì?

スポーツマン (danh từ) nghĩa là vận động viên, nhà thể thao.

スポーツマン đọc là gì?

スポーツマン đọc là スポーツマン (romaji: supōtsuman).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.