スムージー
sumūjī
giọng máy của trình duyệt
スムージー nghĩa là sinh tố.
Nghĩa của スムージー
Danh từ
- Sinh tố.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ smoothie
Câu hỏi thường gặp
スムージー nghĩa là gì?
スムージー (danh từ) nghĩa là sinh tố.
スムージー đọc là gì?
スムージー đọc là スムージー (romaji: sumūjī).