スーツ
sūtsu
giọng máy của trình duyệt
スーツ nghĩa là bộ vest.
Nghĩa của スーツ
Danh từ
- Bộ com-lê, bộ vest.
Từ liên quan với スーツ
Từ ghép có スーツ
- スーツケース — Va li, rương hành lý.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ suit (clothing)
- Danh từ suit
Câu hỏi thường gặp
スーツ nghĩa là gì?
スーツ (danh từ) nghĩa là bộ vest.
スーツ đọc là gì?
スーツ đọc là スーツ (romaji: sūtsu).