TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

スーツ

JLPT N4 từ thông dụng Trong 3.000 từ thông dụng nhất
sūtsu giọng máy của trình duyệt

スーツ nghĩa là bộ vest.

Nghĩa của スーツ

Danh từ

  1. Bộ com-lê, bộ vest.

Từ liên quan với スーツ

Từ ghép có スーツ

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ suit (clothing)
  • Danh từ suit

Câu hỏi thường gặp

スーツ nghĩa là gì?

スーツ (danh từ) nghĩa là bộ vest.

スーツ đọc là gì?

スーツ đọc là スーツ (romaji: sūtsu).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.