TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

スピリティズム

supiritizumu giọng máy của trình duyệt

スピリティズム nghĩa là thuyết thông linh, thông linh luận.

Nghĩa của スピリティズム

Danh từ

  1. Thuyết thông linh, thông linh luận.

Cách viết khác: スピリティスム

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ spiritism

Câu hỏi thường gặp

スピリティズム nghĩa là gì?

スピリティズム (danh từ) nghĩa là thuyết thông linh, thông linh luận.

スピリティズム đọc là gì?

スピリティズム đọc là スピリティズム (romaji: supiritizumu).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.