スラング
surangu
giọng máy của trình duyệt
スラング nghĩa là biệt ngữ.
Nghĩa của スラング
Danh từ
- Biệt ngữ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ slang
Câu hỏi thường gặp
スラング nghĩa là gì?
スラング (danh từ) nghĩa là biệt ngữ.
スラング đọc là gì?
スラング đọc là スラング (romaji: surangu).