TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

セイシェル

tên riêng
seisheru giọng máy của trình duyệt

セイシェル nghĩa là Xây-sen.

Nghĩa của セイシェル

Danh từ riêng

  1. Xây-sen.

Cách viết khác: セーシェル

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Seychelles

Câu hỏi thường gặp

セイシェル nghĩa là gì?

セイシェル (danh từ riêng) nghĩa là Xây-sen.

セイシェル đọc là gì?

セイシェル đọc là セイシェル (romaji: seisheru).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.