セイシェル
tên riêng
seisheru
giọng máy của trình duyệt
セイシェル nghĩa là Xây-sen.
Nghĩa của セイシェル
Danh từ riêng
- Xây-sen.
Cách viết khác: セーシェル
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ Seychelles
Câu hỏi thường gặp
セイシェル nghĩa là gì?
セイシェル (danh từ riêng) nghĩa là Xây-sen.
セイシェル đọc là gì?
セイシェル đọc là セイシェル (romaji: seisheru).