TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

スペクトル

từ thông dụng
supekutoru giọng máy của trình duyệt

スペクトル nghĩa là quang phổ.

Nghĩa của スペクトル

Danh từ

  1. Quang phổ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ spectrum

Câu hỏi thường gặp

スペクトル nghĩa là gì?

スペクトル (danh từ) nghĩa là quang phổ.

スペクトル đọc là gì?

スペクトル đọc là スペクトル (romaji: supekutoru).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.