スマホ
từ thông dụng
sumaho
giọng máy của trình duyệt
スマホ nghĩa là điện thoại thông minh, điện thoại tinh khôn.
Nghĩa của スマホ
Danh từ
- viết tắt Điện thoại thông minh, điện thoại tinh khôn.
Cách viết khác: スマフォ
Từ liên quan với スマホ
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ smartphone; smart phone (viết tắt)
Câu hỏi thường gặp
スマホ nghĩa là gì?
スマホ (danh từ) nghĩa là điện thoại thông minh, điện thoại tinh khôn.
スマホ đọc là gì?
スマホ đọc là スマホ (romaji: sumaho).