Từ tiếng Nhật có cách đọc thuộc hàng さ — trang 38
8.321 mục từ có cách đọc bắt đầu bằng hàng さ, xếp theo cách đọc.
Danh sách — trang 38/42
- サーフlướt sóng
- サーファー
- サーフィンlướt sóng
- サーフボードván lướt sóng
- サーブ
- サーベイランスsự giám sát
- サーモスタットmáy điều nhiệt
- サーモンcá hồi
- サーロイン
- ザイショthôn, làng
- ザカート
- ザグレブDa-grép
- ザボンbưởi
- ザラザラ
- ザリガニtôm hùm đất
- ザワークラウトmón dưa cải bắp
- ザンビアDăm-bi-a
- ザーメンtinh dịch
- シsi
- シアターnhà hát, rạp hát
- シアトルTây Nhã Đồ
- シアンxanh lơ
- シェア
- シェアリング
- シェイク
- シェイクスピア
- シェイプ
- シェイプアップ
- シェパード
- シェフđầu bếp, bếp trưởng
- シェリフcảnh sát trưởng
- シェリー
- シェル
- シェルター
- シェルパ
- シェーカー
- シェーバー
- シェーブルチーズ
- シエスタngủ trưa
- シエラレオネSi-ê-ra Lê-ôn
- シオニスト
- シオニズムChủ nghĩa xi-ôn, chủ nghĩa xi-ôn-nít
- シカゴSi-ca-gô, Chi-ca-gô, Chi Gia Kha
- シガレットケースhộp đựng xì gà
- シガーXì-gà
- シクラメン
- シクロヘキサン
- シグナルtín hiệu
- シコるthủ dâm, tự sướng
- シスコXăng Phăng, Cựu Kim Sơn
- シスジェンダーhợp giới
- シスターchị or chị gái, em gái
- システムhệ thống
- システムアナリストNhà phân tích hệ thống
- システムズ
- シソーラス
- シチュエーション
- シチュー
- シック
- シックスsáu
- シックスナイン
- シックハウス症候群シックハウスしょうこうぐんbệnh văn phòng
- シップ
- シティ
- シティーエアターミナル
- シトロン
- シドニーXích-ni
- シナゴーグgiáo đường do thái
- シナプスxináp
- シナモンquế
- シナリオkịch bản, truyện phim
- シナリオライター
- シニア
- シニカル
- シネマ
- シノニム
- シビア
- シビック
- シビリアンコントロール
- シフォン
- シフト
- シベリアtây bá lợi á
- シベリアンハスキー
- シマウマngựa vằn
- シミュレーション
- シミュレーター
- シミーズ
- シャイ
- シャインマスカットnho mẫu đơn
- シャッターnút chụp, màn trập, cửa cuốn
- シャットアウト
- シャットダウン
- シャッポ
- シャツáo sơ mi, sơ mi
- シャトル
- シャトルバス
- シャトー
- シャドー
- シャフト
- シャベルmai, xẻng
- シャボンxà phòng, xà bông
- シャボン玉シャボンだまbong bóng xà phòng
- シャムXiêm La
- シャルマン
- シャルルの法則シャルルのほうそくđịnh luật charles
- シャワーvòi hoa sen, tắm vòi sen
- シャワーを浴びるシャワーをあびる
- シャワージェルsữa tắm
- シャン
- シャンソン
- 象棋シャンチーcờ tướng, cờ trung quốc
- シャンティー
- シャンデリアđèn treo, đèn chùm
- 上海シャンハイThượng Hải
- シャンパンsâm banh
- シャンプー
- シャー
- シャークスキン
- シャーシkhung gầm
- シャープ
- シャープペンシルbút chì bấm
- シャーベットSorbet (món tráng miệng đông lạnh)
- シャーペンbút chì bấm
- シャーマニズムsaman giáo
- シャーマンthầy đồng, thầy pháp
- シャーリング
- シュガー
- シュクメルリShkmeruli (một món ăn có nguồn gốc từ:w:vi:Gruzia, Gruzia; món ăn này được phổ biến rộng rãi vào năm 2020 tại Nhật Bản)
- シュトルムウントドランクBão táp và xung kích
- シュナップス
- シュプレヒコール
- シュミットカメラ
- シュラフtúi ngủ
- シュラフザックtúi ngủ
- シュルレアリスムchủ nghĩa siêu thực, nghệ thuật siêu thực
- シュレッダー
- シュレディンガーの猫シュレディンガーのねこCon mèo của schrödinger
- シュークリームbánh su kem
- シューズ
- シュート
- シューベルト
- シュール
- 小籠包ショウロンポウtiểu long bao
- ショコラsôcôla, kẹo sôcôla
- ショッキング
- ショック
- ショックアブソーバーgiảm xóc
- ショットpô
- ショッピングsự đi mua hàng, mua sắm
- ショッピングカートxe đẩy
- ショッピングセンターtrung tâm thương mại, trung tâm mua sắm
- ショッピングモール
- ショップcửa hàng
- ショパン
- ショルダーバッグ
- ショー
- ショーウィンドウ
- ショーケースtủ kính
- ショーツsoóc, quần đùi
- ショートchặn ngắn
- ショートカットphím tắt
- ショートカットキーphím tắt
- ショートステイ
- ショートストーリーtruyện ngắn, chuyện
- ショートパンツsoóc, quần đùi
- ショートブレッドbánh bơ giòn
- ショービジネス
- ショービニストKẻ sô-vanh
- ショービニスムChủ nghĩa sô-vanh
- ショール
- ショールーム
- シリアXi-ri, Xy-ri
- シリア・アラブ共和国シリアアラブきょうわこくCộng hòa Ả Rập Syria, cộng hoà ả rập syria
- シリアス
- シリアル
- シリアル
- シリアルキラーsát nhân hàng loạt
- シリウスThiên Lang
- シリコンsilic
- シリコーン
- シリンジ
- シリンダーhình trụ tròn
- シリンダー錠シリンダーじょう
- シリーズloạt
- シルエッター
- シルエットbóng, hình bóng
- シルク
- シルクロードcon đường tơ lụa
- シルバー
- シルバーゴールbàn thắng bạc
- シルル紀シルルき
- シロップXi-rô
- シロフォンmộc cầm
- シン
- シンカー
- シンガポールTân Gia Ba
- シンガポール共和国シンガポールきょうわこくcộng hoà Singapore
- シンガー
- シンガーソングライターca nhạc sĩ
- シンク