TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

スペイン王国(おうこく)

tên riêng
スペインおうこくsupein'ōkoku giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 王 vương·国 quốc

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

スペイン王国 nghĩa là Vương quốc Tây Ban Nha.

Nghĩa của スペイン王国

Danh từ riêng

  1. Vương quốc Tây Ban Nha.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Kingdom of Spain

Câu hỏi thường gặp

スペイン王国 nghĩa là gì?

スペイン王国 (danh từ riêng) nghĩa là Vương quốc Tây Ban Nha.

スペイン王国 đọc là gì?

スペイン王国 đọc là スペインおうこく (romaji: supein'ōkoku).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.