スルタン
surutan
giọng máy của trình duyệt
スルタン nghĩa là vua.
Nghĩa của スルタン
Danh từ
- Vua.
Cách viết khác: サルタン
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ sultan
Câu hỏi thường gặp
スルタン nghĩa là gì?
スルタン (danh từ) nghĩa là vua.
スルタン đọc là gì?
スルタン đọc là スルタン (romaji: surutan).