TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

スルタン

surutan giọng máy của trình duyệt

スルタン nghĩa là vua.

Nghĩa của スルタン

Danh từ

  1. Vua.

Cách viết khác: サルタン

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ sultan

Câu hỏi thường gặp

スルタン nghĩa là gì?

スルタン (danh từ) nghĩa là vua.

スルタン đọc là gì?

スルタン đọc là スルタン (romaji: surutan).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.