TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

ズームレンズ

từ thông dụng
zūmurenzu giọng máy của trình duyệt

ズームレンズ nghĩa là ống kính zoom.

Nghĩa của ズームレンズ

Danh từ

  1. Ống kính zoom.

Cách viết khác: ズーム・レンズ

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ zoom lens

Câu hỏi thường gặp

ズームレンズ nghĩa là gì?

ズームレンズ (danh từ) nghĩa là ống kính zoom.

ズームレンズ đọc là gì?

ズームレンズ đọc là ズームレンズ (romaji: zūmurenzu).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.