TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

セブン

từ thông dụng
sebun giọng máy của trình duyệt

セブン nghĩa là bảy.

Nghĩa của セブン

Danh từ

  1. Bảy.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ seven

Câu hỏi thường gặp

セブン nghĩa là gì?

セブン (danh từ) nghĩa là bảy.

セブン đọc là gì?

セブン đọc là セブン (romaji: sebun).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.