セシウム
từ thông dụng
seshiumu
giọng máy của trình duyệt
セシウム nghĩa là xêzi.
Nghĩa của セシウム
Danh từ
- Xêzi.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ cesium (Cs); caesium
Câu hỏi thường gặp
セシウム nghĩa là gì?
セシウム (danh từ) nghĩa là xêzi.
セシウム đọc là gì?
セシウム đọc là セシウム (romaji: seshiumu).