TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

セシウム

từ thông dụng
seshiumu giọng máy của trình duyệt

セシウム nghĩa là xêzi.

Nghĩa của セシウム

Danh từ

  1. Xêzi.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ cesium (Cs); caesium

Câu hỏi thường gặp

セシウム nghĩa là gì?

セシウム (danh từ) nghĩa là xêzi.

セシウム đọc là gì?

セシウム đọc là セシウム (romaji: seshiumu).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.