スレッド
sureddo
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của スレッド
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ thread (of execution)
- Danh từ thread (on an Internet forum, mailing list, etc.); topic; conversation; post
Cách viết khác: スレット