Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
スポーツ選手 nghĩa là vận động viên, nhà thể thao.
Nghĩa của スポーツ選手
Danh từ
Vận động viên, nhà thể thao.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ athlete
Câu hỏi thường gặp
スポーツ選手 nghĩa là gì?
スポーツ選手 (danh từ) nghĩa là vận động viên, nhà thể thao.
スポーツ選手 đọc là gì?
スポーツ選手 đọc là スポーツせんしゅ (romaji: supōtsusenshu).
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.