TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

セクハラ

từ thông dụng
sekuhara giọng máy của trình duyệt

セクハラ nghĩa là quấy rối tình dục.

Nghĩa của セクハラ

Danh từ

  1. viết tắt Quấy rối tình dục.

Từ liên quan với セクハラ

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ sexual harassment (viết tắt)

Câu hỏi thường gặp

セクハラ nghĩa là gì?

セクハラ (danh từ) nghĩa là quấy rối tình dục.

セクハラ đọc là gì?

セクハラ đọc là セクハラ (romaji: sekuhara).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.